perchloric acid
Định nghĩa
Danh từ: - Axit pecloric: Một hợp chất hóa học vô cơ có công thức HClO₄, là một axit mạnh và là chất oxy hóa rất mạnh. Nó tồn tại ở dạng lỏng không màu, dễ hút ẩm và có tính ăn mòn cao. Axit pecloric thường được sử dụng trong phòng thí nghiệm và công nghiệp để tổng hợp các hợp chất peclorat.
Ví dụ sử dụng
- (Axit pecloric là một chất oxy hóa mạnh có thể phản ứng dữ dội với các vật liệu hữu cơ.)
- (Phòng thí nghiệm kiểm soát chặt chẽ việc lưu trữ axit pecloric vì tính chất nguy hiểm của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Perchloric acid digestion": Quá trình phân hủy mẫu bằng axit pecloric, thường dùng trong phân tích hóa học để oxy hóa hoàn toàn các chất hữu cơ.
- The sample was subjected to perchloric acid digestion before analysis. (Mẫu được xử lý bằng quá trình phân hủy axit pecloric trước khi phân tích.)
"Anhydrous perchloric acid": Axit pecloric khan, dạng không chứa nước, rất không ổn định và dễ nổ.
- Handling anhydrous perchloric acid requires extreme caution due to its explosive potential. (Xử lý axit pecloric khan đòi hỏi sự thận trọng tối đa vì tiềm năng gây nổ của nó.)
Biến thể và từ gần giống
Perchlorate (n): Peclorat, muối hoặc este của axit pecloric, thường được dùng trong thuốc nổ và pháo hoa.
- Ammonium perchlorate is a common oxidizer in rocket propellants. (Amoni peclorat là một chất oxy hóa phổ biến trong nhiên liệu tên lửa.)
Perchloric (adj): Thuộc về hoặc liên quan đến axit pecloric.
- Perchloric acid solutions are highly corrosive. (Các dung dịch axit pecloric có tính ăn mòn cao.)
Từ đồng nghĩa
- Axit pecloric không có từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Việt, nhưng có thể được gọi là axit hypercloric (ít dùng, thuật ngữ cũ).
Các cụm từ liên quan
- Perchloric acid fume hood: Tủ hút chuyên dụng cho axit pecloric, được thiết kế để chịu được tính ăn mòn và ngăn ngừa tích tụ hơi nổ.
- All experiments with perchloric acid must be conducted inside a perchloric acid fume hood. (Tất cả các thí nghiệm với axit pecloric phải được tiến hành trong tủ hút chuyên dụng cho axit pecloric.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "perchloric acid" vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.